- CHIẾN TRANH BIỂN ĐỎ TIẾP TỤC GÂY ÁP LỰC LÊN LOGISTICS TOÀN CẦU: DOANH NGHIỆP FDI CẦN CHUẨN BỊ GÌ CHO GIAI ĐOẠN 2026?
- 1. Tuyến Biển Đỏ Đang Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Logistics Quốc Tế?
- 2. Giá Cước Và Thời Gian Vận Chuyển Đang Biến Động Ra Sao?
- 3. Rủi Ro Lớn Nhất Với Doanh Nghiệp FDI Không Chỉ Là “Chi Phí”
- 4. Các Tuyến Và Ngành Hàng Bị Ảnh Hưởng Mạnh Nhất
- 5. Doanh Nghiệp Nên Chuẩn Bị Gì Trong Giai Đoạn Tới?
- 6. Kết Luận
- Bạn đang tìm kiếm giải pháp Logistics tối ưu?
CHIẾN TRANH BIỂN ĐỎ TIẾP TỤC GÂY ÁP LỰC LÊN LOGISTICS TOÀN CẦU: DOANH NGHIỆP FDI CẦN CHUẨN BỊ GÌ CHO GIAI ĐOẠN 2026?
Đối với các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, đặc biệt là các nhà máy phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ châu Âu hoặc vận chuyển hàng xuất khẩu sang EU – Mỹ, đây không còn là một “tin tức thị trường” đơn thuần mà đang trở thành vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch sản xuất, tồn kho và chi phí vận hành.
1. Tuyến Biển Đỏ Đang Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Logistics Quốc Tế?
Biển Đỏ và kênh đào Suez vốn là tuyến vận tải chiến lược của thương mại toàn cầu. Theo nhiều tổ chức logistics quốc tế, khoảng 12–15% thương mại hàng hải toàn cầu đi qua khu vực này trước khi khủng hoảng xảy ra.
Khi các hãng tàu phải tránh khu vực Biển Đỏ và chuyển hướng vòng qua châu Phi, thời gian vận chuyển tuyến châu Á – châu Âu hiện đang kéo dài thêm khoảng 10–14 ngày so với trước đây.
Việc chuyển hướng tuyến đang tạo ra hàng loạt tác động dây chuyền:
- Tăng chi phí nhiên liệu do hành trình dài hơn
- Thiếu hụt công suất tàu cục bộ
- Gia tăng nguy cơ chậm hàng (delay) và dời chuyến (rollover)
- Áp lực ùn tắc cảng (congestion) tại các cảng trung chuyển
- Biến động mạnh giá cước container
Theo Reuters, nhiều hãng tàu lớn như Maersk và Hapag-Lloyd vẫn đang tiếp tục tránh các tuyến đi qua Biển Đỏ và eo biển Hormuz do rủi ro an ninh chưa ổn định hoàn toàn.
2. Giá Cước Và Thời Gian Vận Chuyển Đang Biến Động Ra Sao?
Một trong những ảnh hưởng rõ ràng nhất là sự biến động kéo dài của giá cước vận tải (freight rate). Dù giá cước hiện không còn ở mức đỉnh như giai đoạn cao điểm năm 2024, thị trường vẫn chưa trở về mức trước khủng hoảng.
Dữ liệu logistics quốc tế năm 2026 cho thấy:
- Tuyến châu Á – châu Âu (Asia – Europe) hiện vẫn cao hơn khoảng 25–40% so với trước khủng hoảng
- Tuyến châu Á – bờ Đông Mỹ (Asia – US East Coast) tăng khoảng 15–25%
- Thời gian vận chuyển tuyến châu Á – châu Âu kéo dài thêm trung bình 10–14 ngày
Reuters cũng cho biết tình trạng chuyển hướng tuyến (rerouting) kéo dài đang tiếp tục giữ giá cước vận tải (freight rate) ở mức cao hơn bình thường, đồng thời làm tăng chi phí nhiên liệu và chi phí vận hành của hãng tàu.
Điều đáng chú ý là ngay cả các tuyến không trực tiếp đi qua Biển Đỏ cũng đang bị ảnh hưởng gián tiếp do tình trạng thiếu hụt năng lực vận tải toàn cầu. Khi tàu phải di chuyển hành trình dài hơn, số vòng quay tàu trong năm giảm xuống, khiến công suất khai thác thực tế (effective capacity) toàn thị trường bị thu hẹp.
3. Rủi Ro Lớn Nhất Với Doanh Nghiệp FDI Không Chỉ Là “Chi Phí”
Trong thực tế vận hành chuỗi cung ứng (supply chain), vấn đề đáng lo nhất không chỉ là chi phí vận tải (freight cost) tăng.
Điều doanh nghiệp FDI lo ngại hơn là:
- Chậm giao hàng (shipment delay) không dự đoán trước
- Thiếu khả năng theo dõi minh bạch (visibility)
- Nguy cơ ảnh hưởng kế hoạch sản xuất (production planning)
Đặc biệt với các doanh nghiệp vận hành theo mô hình:
- Sản xuất đúng thời điểm (Just-In-Time)
- Sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing)
- Chiến lược tồn kho thấp (Low inventory strategy)
Việc thời gian vận chuyển (leadtime) kéo dài thêm 10–14 ngày có thể tạo áp lực rất lớn lên tồn kho an toàn và kế hoạch nhập nguyên liệu.
Một số doanh nghiệp hiện đã phải:
- Tăng tồn kho an toàn (safety stock)
- Đặt chỗ vận chuyển sớm hơn (booking)
- Chia nhỏ lô hàng (shipment)
- Chuyển một phần hàng khẩn sang vận tải hàng không (air freight) để tránh dừng chuyền sản xuất (line stop)
Theo phân tích từ nhiều hãng logistics quốc tế, thị trường hiện đang chuyển từ “tối ưu chi phí” (cost optimization) sang “quản trị rủi ro chuỗi cung ứng” (risk management supply chain). Khả năng theo dõi minh bạch (visibility) và dự báo gián đoạn (disruption) đang trở thành yếu tố quan trọng không kém giá cước.
4. Các Tuyến Và Ngành Hàng Bị Ảnh Hưởng Mạnh Nhất
Các ngành chịu ảnh hưởng rõ nhất hiện nay gồm:
- Điện tử (Electronics)
- Ô tô (Automotive)
- Thiết bị công nghiệp (Industrial equipment)
- Thời trang & bán lẻ (Fashion & retail)
- Linh kiện máy móc (Machinery parts)
Đây đều là những ngành có chuỗi cung ứng (supply chain) phụ thuộc lớn vào vận tải biển quốc tế và yêu cầu thời gian vận chuyển (leadtime) ổn định.
Đặc biệt, các tuyến chịu tác động mạnh gồm:
- Châu Á – châu Âu (Asia – Europe)
- Châu Á – Địa Trung Hải (Asia – Mediterranean)
- Châu Á – bờ Đông Mỹ qua Suez (Asia – US East Coast)
Trong khi đó, tuyến bờ Tây Mỹ (US West Coast) hiện ít chịu ảnh hưởng trực tiếp hơn do sử dụng tuyến Thái Bình Dương (Pacific route) thay vì đi qua kênh đào Suez (Suez Canal).
5. Doanh Nghiệp Nên Chuẩn Bị Gì Trong Giai Đoạn Tới?
Nhiều chuyên gia logistics nhận định thị trường vận tải quốc tế trong năm 2026 vẫn sẽ duy trì trạng thái biến động cao. Ngay cả khi tình hình địa chính trị hạ nhiệt, việc thị trường quay lại trạng thái bình thường cũng cần thêm thời gian do chuỗi cung ứng toàn cầu (global supply chain) đã thay đổi đáng kể sau giai đoạn khủng hoảng kéo dài.
Đối với doanh nghiệp FDI, đây là giai đoạn cần tập trung mạnh hơn vào khả năng chống chịu (resilience) thay vì chỉ tối ưu chi phí logistics ngắn hạn.
Một số hướng chuẩn bị quan trọng gồm:
- Chủ động đặt chỗ sớm hơn (booking): Giảm nguy cơ thiếu chỗ và dời chuyến (rollover)
- Tăng khả năng theo dõi chuỗi cung ứng (visibility): Ứng dụng theo dõi thời gian thực (realtime tracking) và dự báo ETA (predictive ETA)
- Rà soát tồn kho an toàn (safety stock): Đánh giá lại mức tồn kho phù hợp với tình trạng thời gian vận chuyển kéo dài
- Chuẩn bị phương án vận tải thay thế: Linh hoạt giữa vận tải biển (ocean freight), sea-air hoặc alternative routing
- Làm việc chặt hơn với forwarder và carrier: Theo dõi nhanh congestion và lịch tàu (carrier schedule)
6. Kết Luận
Khủng hoảng Biển Đỏ đang cho thấy chuỗi cung ứng toàn cầu (global supply chain) hiện nay không còn vận hành trong một môi trường ổn định như trước đây. Những biến động địa chính trị có thể nhanh chóng tạo ra ảnh hưởng dây chuyền tới thời gian vận chuyển (leadtime), chi phí vận tải (freight cost) và năng lực vận chuyển toàn cầu.
Đối với doanh nghiệp FDI, bài toán logistics hiện nay không còn đơn thuần là tìm mức giá cước thấp nhất, mà là xây dựng một chuỗi cung ứng (supply chain) có khả năng thích ứng và phản ứng nhanh hơn trước các gián đoạn (disruption).
Trong giai đoạn tới, các doanh nghiệp có khả năng theo dõi minh bạch (visibility) tốt hơn, kế hoạch linh hoạt hơn (planning) và khả năng phối hợp chặt với đối tác logistics sẽ có lợi thế lớn hơn trong việc duy trì sự ổn định của hoạt động sản xuất và xuất nhập khẩu.
Bạn đang tìm kiếm giải pháp Logistics tối ưu?
Với kinh nghiệm thực chiến trong vận tải quốc tế và logistics cho doanh nghiệp FDI, THT Cargo Logistics hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu chuỗi cung ứng, chủ động ứng phó biến động thị trường và đảm bảo tiến độ xuất nhập khẩu ổn định.
Visits: 3


