Xuất khẩu khối FDI tăng 32% trong 5 tháng đầu năm

Xuất khẩu khối FDI tăng 32% trong 5 tháng đầu năm – Nửa cuối 2026 đối mặt những thách thức logistics nào và nhà máy cần chuẩn bị gì

Những con số từ nửa đầu năm 2026 của khối doanh nghiệp FDI tại Việt Nam thực sự ấn tượng. Tổng kim ngạch xuất khẩu của khối này trong 5 tháng đầu năm ước đạt hơn 172 tỷ USD, tăng 32.42% so với cùng kỳ năm 2025 và chiếm đến 80.71% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Riêng tháng 3/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu toàn quốc đạt 93.55 tỷ USD – mức cao nhất từng ghi nhận theo tháng. Dự báo xuất khẩu của khối FDI cả năm 2026 có thể đạt 390–410 tỷ USD, tăng khoảng 22–28% so với năm 2025.

Tuy nhiên, các chuyên gia cũng chỉ rõ rằng tốc độ tăng trưởng dự báo sẽ chậm lại trong nửa cuối năm 2026 do hiệu ứng nền cao dần xuất hiện và nhu cầu tiêu dùng tại Hoa Kỳ, EU có thể phục hồi không đồng đều.

Trong bối cảnh đó, bộ phận logistics và supply chain tại các nhà máy FDI đang phải đối mặt với một danh sách thách thức dài hơn, phức tạp hơn so với nửa đầu năm – trong khi kỳ vọng từ phía kinh doanh vẫn đang ở mức cao.

1. Bức tranh nửa đầu năm: Tăng trưởng mạnh nhưng chi phí logistics cũng tăng theo

Tăng trưởng xuất khẩu ấn tượng của khối FDI trong 5 tháng đầu năm diễn ra trong một môi trường logistics không thuận lợi. Trong khi sản lượng xuất hàng tăng mạnh, chi phí vận chuyển và thông quan cũng tăng đồng thời theo nhiều chiều.

Thị trường vận tải container quốc tế trong tuần đầu tháng 6/2026 ghi nhận đợt tăng giá mạnh nhất kể từ tháng 6 năm ngoái, khi mùa cao điểm vận chuyển hàng hóa phục vụ nhu cầu cuối năm đến sớm hơn dự kiến. Điều này có nghĩa là nhà máy FDI phải chịu chi phí freight cao ngay trong giai đoạn đang xuất hàng cao điểm của nửa đầu năm, thay vì được hưởng giá thấp như thông lệ trước đây.

Song song đó, phong tỏa eo biển Hormuz trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị leo thang tại Trung Đông từ cuối tháng 2/2026 đã tạo ra một cú sốc cấu trúc đối với hệ thống thương mại toàn cầu. Hệ quả là gián đoạn tuyến vận tải qua Hormuz và Biển Đỏ buộc các hãng tàu phải chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng thay vì đi qua Kênh đào Suez, làm kéo dài thời gian vận chuyển thêm 10–14 ngày. Với nhà máy FDI xuất hàng đi châu Âu hoặc Trung Đông, leadtime thực tế trong nửa đầu năm đã dài hơn đáng kể so với kế hoạch đầu năm.

Về phía pháp lý, ngày 01/07/2026 đánh dấu một trong những đợt thay đổi pháp lý lớn nhất từ trước đến nay đối với cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu, logistics tại Việt Nam, khi hơn 200 văn bản quy phạm pháp luật đồng loạt có hiệu lực. Đây là áp lực tuân thủ bổ sung đặt đúng vào thời điểm nhà máy đang chuyển sang giai đoạn nửa cuối năm – vốn đã bận rộn hơn do chuẩn bị cho peak season.

2. Năm thách thức logistics cụ thể mà khối FDI sẽ đối mặt trong nửa cuối 2026

Thách thức 1: Cước vận tải neo cao kéo dài, không có dấu hiệu hạ nhiệt trước Q4

Các đơn vị phân tích thị trường vận tải biển nhận định đà tăng giá cước hiện nay có thể kéo dài ít nhất đến hết tháng 7/2026, khi nhu cầu vận chuyển tiếp tục gia tăng trong khi năng lực cung ứng bị hạn chế. Sang tháng 8–10, PSS (Peak Season Surcharge) của các hãng tàu sẽ bổ sung thêm một tầng chi phí nữa, thường dao động 200–500 USD per container tùy tuyến.

Với nhà máy FDI xuất khẩu hàng điện tử, dệt may, da giày sang Mỹ và châu Âu theo điều kiện CIF hoặc DAP, mức tăng cước này ăn trực tiếp vào margin của từng đơn hàng. Với nhà máy mua FOB từ nhà cung cấp châu Á, chi phí nhập nguyên liệu đầu vào cũng tăng theo, ảnh hưởng đến giá thành sản xuất.

Điều đáng lo ngại hơn là nhiều nhà máy đã lập ngân sách logistics cho cả năm từ đầu năm 2026 dựa trên mức giá cước Q1 – vốn đã thấp hơn đáng kể so với thực tế Q3–Q4. Khoảng chênh lệch này cần được báo cáo và điều chỉnh ngay, không chờ đến khi nhận hóa đơn cuối quý.

Thách thức 2: Bất ổn địa chính trị tại Trung Đông chưa có điểm kết thúc rõ ràng

Cuộc chiến Mỹ–Iran kéo dài và tình trạng tắc nghẽn đang diễn ra ở eo biển Hormuz đã đẩy giá dầu thô tăng hơn 60% so với đầu năm, neo ở mức khoảng 100 USD/thùng. Giá dầu tăng mạnh lan trực tiếp vào chi phí vận tải biển qua phụ phí BAF (Bunker Adjustment Factor) và phụ phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh, đồng thời làm tăng chi phí logistics đường bộ nội địa do xăng dầu tăng giá.

Các câu lạc bộ bảo hiểm P&I cùng các nhà tái bảo hiểm đã rút bảo hiểm rủi ro chiến tranh trên toàn khu vực, khiến Vịnh Ba Tư gần như không thể tiếp cận về mặt bảo hiểm. Điều này đặt ra vấn đề đặc biệt với nhà máy FDI nhập khẩu hóa chất, nguyên liệu công nghiệp từ khu vực Trung Đông hoặc xuất hàng sang thị trường Trung Đông – các tuyến này đang phải chịu thêm phụ phí và bất định về lịch tàu.

Thách thức 3: Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu chậm lại nhưng áp lực deadline giao hàng không giảm

Tốc độ tăng trưởng dự báo sẽ chậm lại trong nửa cuối năm 2026 do hiệu ứng nền cao dần xuất hiện và nhu cầu tiêu dùng tại Hoa Kỳ, EU có thể phục hồi không đồng đều. Trong thực tế vận hành, điều này thường biểu hiện qua việc khách hàng nước ngoài giảm số lượng đặt hàng hoặc yêu cầu linh hoạt hơn về lịch giao hàng – trong khi nhà máy đã lên kế hoạch sản xuất và đặt booking tàu dựa trên volume dự kiến cao hơn.

Sự không khớp giữa kế hoạch sản xuất và đơn hàng thực tế trong Q3–Q4 tạo ra chi phí ẩn: booking tàu đã đặt nhưng lô hàng chưa sẵn sàng, hoặc ngược lại hàng sẵn sàng nhưng không booking được tàu trong peak season. Cả hai đều phát sinh chi phí và cần được quản lý chủ động.

Thách thức 4: Áp lực tuân thủ pháp lý tăng cao đúng lúc sản lượng tăng mạnh

Bộ Tài chính vừa ban hành Thông tư số 86 năm 2026 quy định về quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu và chính thức có hiệu lực thi hành – đây là văn bản quan trọng nhằm cụ thể hóa Luật Quản lý thuế năm 2025, hướng tới mục tiêu hoàn thiện cơ sở pháp lý, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện trong lĩnh vực hải quan.

Thực tế triển khai là khi sản lượng xuất khẩu tăng mạnh trong nửa cuối năm, số lượng tờ khai hải quan cũng tăng tương ứng – và mỗi tờ khai phải tuân thủ đúng các quy định mới. Nhà máy nào chưa cập nhật quy trình khai báo, chưa điều chỉnh template hồ sơ hải quan theo yêu cầu mới, có nguy cơ phát sinh sai sót hệ thống trong giai đoạn cao điểm xuất hàng.

Thách thức 5: Thiếu tài xế container và tắc nghẽn hạ tầng làm chậm khâu vận chuyển nội địa

Như đã phân tích trong bài viết trước, khoảng 25–30% xe đầu kéo đang nằm bãi do thiếu tài xế. Trong nửa cuối năm khi volume xuất hàng tăng đồng loạt, tình trạng này sẽ tạo điểm nghẽn ngay trong khâu vận chuyển hàng từ nhà máy ra cảng – điểm mà ít nhà máy FDI đưa vào kế hoạch dự phòng logistics.

Bất chấp những bất ổn từ xung đột địa chính trị và chi phí logistics leo thang, hoạt động ngoại thương của Việt Nam trong quý I/2026 vẫn ghi nhận kết quả đầy ấn tượng với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa trong 3 tháng đầu năm đạt gần 250 tỷ USD, tăng mạnh 23% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, đà tăng mạnh này cũng kéo theo hạ tầng logistics nội địa – đặc biệt tại các khu công nghiệp và tuyến đường kết nối cảng – chịu tải nặng hơn, tiềm ẩn nguy cơ tắc nghẽn cao hơn trong các tháng cao điểm cuối năm.

3. Cơ hội thực sự trong nửa cuối năm – Nhà máy FDI nào sẽ tận dụng được

Bức tranh nửa cuối năm không chỉ có thách thức. Có ít nhất ba cơ hội thực sự mà nhà máy FDI chuẩn bị tốt hơn sẽ nắm được lợi thế.

Cơ hội 1: Lợi thế từ mức thuế đối ứng 20% cạnh tranh hơn đối thủ

Mức thuế đối ứng 20% giảm từ mức đề xuất ban đầu 46% vào tháng 4/2025, giúp hàng hóa Việt Nam duy trì sức cạnh tranh tại thị trường Hoa Kỳ.

So với các đối thủ ASEAN như Thái Lan (36%), Malaysia (25%) và Campuchia (36%), Việt Nam có lợi thế rõ rệt trong các ngành điện tử, dệt may, đồ gỗ và thủy sản. Với những nhà máy FDI đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ xuất xứ và sở hữu hệ thống logistics đủ linh hoạt để đáp ứng thời hạn giao hàng, đây là cơ hội để duy trì và mở rộng thị phần tại Hoa Kỳ trong nửa cuối năm.

Cơ hội 2: Hạ tầng cảng biển miền Bắc được nâng cấp mạnh mẽ

Trong 5 tháng đầu năm 2026, khu vực cảng Lạch Huyện (Hải Phòng) ghi nhận sản lượng hàng hóa tăng 53,4% so với cùng kỳ năm trước, vượt xa mức tăng trung bình 11,8% của toàn khu vực Hải Phòng nhờ các bến số 3, 4 và 5, 6 chính thức đi vào khai thác.

Đối với các nhà máy FDI tại khu vực phía Bắc chưa chuyển hàng xuất khẩu đi Hoa Kỳ và châu Âu sang các tuyến tàu trực tiếp tại Lạch Huyện, đây là thời điểm thích hợp để đánh giá lại chiến lược lựa chọn cảng.

Cơ hội 3: Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng từ Trung Quốc sang Việt Nam

Xuất khẩu của khối FDI được dự báo tiếp tục là động lực tăng trưởng chính của xuất khẩu Việt Nam nhờ sự phục hồi mạnh của nhu cầu điện tử toàn cầu, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng sang Việt Nam và hoạt động mở rộng sản xuất của các tập đoàn đa quốc gia. Những nhà máy FDI có khả năng mở rộng công suất đồng thời đảm bảo năng lực logistics sẽ hưởng lợi trực tiếp từ dòng đơn hàng đang dịch chuyển này.

4. Năm việc cần làm ngay trong tháng 7–8 để chuẩn bị cho nửa cuối năm

Rà soát lại ngân sách logistics theo điều kiện thị trường hiện tại

Ngân sách đầu năm được lập dựa trên mức giá cước của quý I, chi phí nhiên liệu trước khi tình hình eo biển Hormuz leo thang và chưa tính đến phụ phí mùa cao điểm (PSS). Cả ba yếu tố này hiện đều đã thay đổi đáng kể. Doanh nghiệp cần cập nhật ngân sách logistics và báo cáo sớm với ban lãnh đạo để có phương án điều chỉnh phù hợp thay vì chờ đến khi hóa đơn cuối quý phát sinh mới phát hiện vượt ngân sách.

Đặt chỗ tàu sớm hơn thông lệ từ 2–3 tuần cho các lô hàng Q3–Q4

Mùa cao điểm năm nay đến sớm hơn dự kiến ngay từ đầu tháng 6. Với các lô hàng dự kiến xuất trong giai đoạn tháng 8 đến tháng 11, thời điểm booking tối ưu là ngay trong tháng 7 và tháng 8 thay vì chờ đến khi hàng gần sẵn sàng, bởi khi đó tải trọng sẽ hạn chế và giá cước thường cao hơn.

Cập nhật quy trình khai báo hải quan theo Thông tư 86/2026 và các quy định mới có hiệu lực từ ngày 01/07

Khi sản lượng xuất khẩu tăng mạnh trong nửa cuối năm, số lượng tờ khai hải quan cũng tăng theo, kéo theo nguy cơ phát sinh lỗi hệ thống nếu quy trình chưa được cập nhật đầy đủ. Việc chuẩn hóa quy trình cần được hoàn tất trước mùa cao điểm thay vì thực hiện song song với quá trình xử lý các lô hàng gấp.

Xây dựng phương án vận chuyển nội địa dự phòng cho các lô hàng xuất khẩu quý IV

Thiếu tài xế xe đầu kéo container là vấn đề mang tính cấu trúc và dự kiến sẽ nghiêm trọng hơn trong tháng 10 và tháng 11 khi nhu cầu xuất khẩu tăng cao. Doanh nghiệp nên xác định trước ít nhất hai đơn vị vận tải nội địa cho mỗi tuyến vận chuyển ra cảng và đặt lịch xe sớm hơn thông lệ từ 48–72 giờ.

Rà soát hồ sơ xuất xứ cho các mã hàng xuất khẩu sang Hoa Kỳ trước mùa cao điểm

Cuối năm là thời điểm lượng hàng xuất khẩu sang Hoa Kỳ lớn nhất, đồng thời cũng là giai đoạn khả năng bị Hải quan Hoa Kỳ kiểm tra xuất xứ ngẫu nhiên cao hơn. Những nhà máy đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh quá trình chuyển đổi thực chất có thể phản hồi trong vòng 2–3 ngày, trong khi những doanh nghiệp chưa chuẩn bị có thể mất từ 2–3 tuần và đối mặt với nguy cơ chậm tiến độ giao hàng.

5. Điều tạo nên khác biệt giữa nhà máy FDI kiểm soát tốt chi phí logistics và nhà máy bị động

Trong bối cảnh nửa cuối năm 2026 đầy biến động với giá cước vận tải ở mức cao, hạ tầng chịu áp lực lớn, các quy định pháp lý mới và những bất ổn địa chính trị, sự khác biệt không nằm ở yếu tố may mắn mà nằm ở mức độ chuẩn bị.

Những nhà máy FDI kiểm soát tốt hoạt động logistics trong giai đoạn này là những đơn vị chủ động cập nhật ngân sách logistics theo diễn biến thực tế của thị trường thay vì bám theo kế hoạch đầu năm, hoàn tất booking tàu cho các lô hàng quý III và quý IV trước khi mùa cao điểm bắt đầu, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ hải quan và xuất xứ theo quy định mới, đồng thời hợp tác với các đối tác logistics có khả năng cảnh báo sớm rủi ro thay vì chỉ xử lý khi sự cố phát sinh.

Những bất ổn địa chính trị, xung đột quân sự, quá trình phục hồi kinh tế toàn cầu chậm và biến động tài chính quốc tế sẽ tiếp tục tác động đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam trong nửa cuối năm 2026. Mặc dù doanh nghiệp không thể kiểm soát các yếu tố bên ngoài, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát mức độ chuẩn bị của chính mình.

Cần chuẩn bị kế hoạch logistics cho nửa cuối năm 2026?

THT Cargo Logistics đồng hành cùng các nhà máy FDI trong việc rà soát và xây dựng kế hoạch logistics phù hợp cho nửa cuối năm 2026, từ lập kế hoạch booking tàu theo lịch sản xuất, cập nhật quy trình hải quan theo quy định mới đến xây dựng phương án vận chuyển nội địa dự phòng cho mùa cao điểm quý IV.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần tối ưu kế hoạch logistics, nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng hoặc đánh giá phương án vận chuyển phù hợp với hoạt động sản xuất và xuất khẩu của nhà máy, hãy liên hệ THT Cargo Logistics để được đội ngũ chuyên gia tư vấn giải pháp phù hợp.

Visits: 2

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *